Nghĩa tiếng Việt
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của British Virgin Islands.tên riêngWiktionary
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của blind or visually impaired.tính từ いWiktionary
BVI là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của British Virgin Islands; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của blind or visually impaired.