Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “B”
4.429 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/30
- babble /ˈbæbl/ Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô.
- baby /ˈbeɪbi/ em bé; trẻ sơ sinh
- back /bæk/ Lưng.
- backbone /ˈbækbəʊn/ Xương sống.
- backdrop /ˈbækdrɒp/ Tấm màn vẽ căng sau sân khấu.
- backfiring /bˈækfaɪərɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của backfire.
- background /ˈbækɡraʊnd/ Phía sau.
- backing /ˈbækɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của back.
- backlash /ˈbæklæʃ/ Khe, khoảng trống; dòng lưới ngược; phản xung [TQ].
- backtracking /ˈbækˌtrækin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của backtrack.
- backwards /ˈbækwədz/ Backward.
- bacteria /bækˈtɪəriə/ Vi khuẩn.
- bacterium /bækˈtɪriəm/ Vi khuẩn.
- bad /bæd/ xấu
- badge /bædʒ/ Huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon.
-
badger /ˈbædʒə(r)/ Người bán hàng rong.
- bafflement /ˈbæflmənt/ Xem baffle
- baffling /ˈbæflɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của baffle.
- bag /bæɡ/ Bao, túi, bị, xắc, cặp.
- baggage /ˈbæɡɪdʒ/ Hành lý.
- baggy /ˈbæɡi/ Rộng lùng thùng, phồng ra (quần...; phì ra.
- balance /ˈbæləns/ Cái cân.
- balancing /ˈbæləntsin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của balance.
- balcony /ˈbælkəni/ Bao lơn.
- baldness /bɔːldnəs/ Tình trạng hói đầu; chứng rụng tóc.
- baling /ˈbeɪlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của bale.
- ball /bɑl/ Quả cầu, hình cầu.
- ballet /ˈbæleɪ/ Ba lê, kịch múa.
-
balloon /bəˈluːn/ Khí cầu, quả bóng.
- ballot /ˈbælət/ Lá phiếu.
- balloting /bˈælətɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của ballot.
- bamboo /ˌbæmˈbuː/ Cây tre.
- ban /bæn/ Cấm, cấm chỉ.
-
banana /bəˈnɑːnə/ Cây chuối.
- band /bænd/ Dải, băng, đai, nẹp.
- bandage /ˈbændɪdʒ/ Băng.
- bang /bæŋ/ Tiếng sập mạnh; tiếng nổ lớn.
- banging /ˈbæŋɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của bang.
- banishment /ˈbænɪʃmənt/ Sự đày, sự trục xuất.
- banister /ˈbænəstɜː/ Lan can.
- bank /bæŋk/ Đê, gờ, ụ.
- banknote /ˈbæŋknəʊt/ Giấy bạc.
- bankruptcy /ˈbæŋkrʌptsi/ Sự vỡ nợ, sự phá sản.
- banquet /ˈbæŋkwɪt/ Tiệc lớn.
- banter /ˈbæntə(r)/ Sự nói đùa, sự giễu cợt.
- bar /bɑː(r)/ Barơ.
- barbaric /bɑːˈbærɪk/ Dã man, man rợ.
- barbarous /ˈbɑːbərəs/ Dã man, man rợ.
- barber /ˈbɑːbə(r)/ Thợ cạo, thợ cắt tóc.
- bare /beə(r)/ Trần, trần truồng, trọc.
- barefoot /ˈbɛəfʊt/ Chân không.
- barely /ˈbeəli/ Công khai, rõ ràng.
- bargain /ˈbɑːɡən/ Sự mặc cả, sự thoả thuận mua bán; giao kèo mua bán.
- bargaining /ˈbɑːɡənɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của bargain.
- bark /bɑːk/ Tiếng sủa.
- barley /ˈbɑːli/ Lúa mạch.
- barrel /ˈbærəl/ Thùng tròn, thùng rượu.
- barren /ˈbærən/ Cằn cỗi.
- barrier /ˈbæriə(r)/ Đặt vật chướng ngại.
- barter /ˈbɑːtə(r)/ Sự đổi chác.
- base /beɪs/ Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng.
-
baseball /ˈbeɪsbɔːl/ Bóng chày.
- bashful /ˈbæʃfl/ Rụt rè, bẽn lẽn, e lệ.
- basically /ˈbeɪsɪkəli/ Cơ bản, về cơ bản.
- basin /ˈbeɪsn/ Cái chậu.
- basis /ˈbeɪsɪs/ Nền tảng, cơ sở.
-
basket /ˈbɑːskɪt/ Cái rổ, cái giỏ, cái thúng.
-
basketball /ˈbɑːskɪtbɔːl/ Thể bóng rổ.
- bass /bæs/ Cá pecca.
- bath /bɑːθ/ Sự tắm.
- bathhouse Nhà tắm; phòng tắm.
- bathing /ˈbeɪðɪŋ/ Sự tắm rửa.
- bathroom /ˈbæθrʊm/ Buồng tắm, phòng tắm, nhà vệ sinh.
-
bathtub /ˈbɑːθtʌb/ Bồn tắm.
- baton /ˈbætɒn/ Dùi cui.
-
battery /ˈbætri/ Khẩu đội.
- battle /ˈbatl/ Trận đánh; cuộc chiến đấu.
- battlefield /ˈbætəlˌfild/ Chiến trường.
- battleground /ˈbætlfiːld/ Battlefield.
- battleship /ˈbætlʃɪp/ Tàu chiến lớn; tàu lớn phục vụ cho chiến tranh.
- bay /ˈbeɪ/ Hồng.
- bazaar /bəˈzɑː(r)/ Chợ.
- bazar /bəˈzɑr/ Chợ.
- be /bi/ Đang.
- beach /biːtʃ/ Sỏi cát.
- beacon /ˈbiːkən/ Đèn hiệu.
- bead /biːd/ Hạt hột.
- beak /biːk/ Mỏ.
- beam /biːm/ Xà, rầm.
- beaming /bˈiːmɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của beam.
-
bear /beə(r)/ Mang, cầm, vác, đội, đeo, ôm.
- beard /bɪəd/ Râu; râu hạt thóc...
- bearing /ˈbeərɪŋ/ Sự mang.
- beast /biːst/ Thú vật, súc vật.
- beat /biːt/ Sự đập; tiếng đập.
- beating /ˈbiːtɪŋ/ Sự đánh, sự đập, sự nện.
- beautiful /ˈbjuːtɪfl/ Đẹp; hay.
- beauty /ˈbjuːti/ Vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc.
- because /bɪˈkɒz/ Vì, bởi vì.
- become /bɪˈkʌm/ Trở nên, trở thành.
- becoming /bɪˈkʌmɪŋ/ Vừa, hợp, thích hợp, xứng.
-
bed /bed/ Cái giường: cái đồ gỗ cho ngủ.
- bedding /ˈbedɪŋ/ Bộ đồ giường.
- bedroom /ˈbedruːm/ Buồng ngủ.
- bee /biː/ Con ong.
- beef /biːf/ Thịt bò.
- beer /bɪə(r)/ Rượu bia.
- befall /bɪˈfɔːl/ Xảy đến, xảy ra.
- befitting /bɪˈfɪttin/ hiện tại phân từ của befit
- before /bɪˈfɔː(r)/ Trước, đằng trước.
- beforehand /bɪˈfɔːhænd/ Sẵn sàng trước.
- befriend /bɪˈfrend/ Đối xử tốt, đối xử như bạn; giúp đỡ.
- beg /beɡ/ Ăn xin, xin.
- beggar /ˈbeɡə(r)/ Người ăn mày, người ăn xin.
- begin /bɪˈɡɪn/ bắt đầu, khởi đầu, mở đầu
- beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/ Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu.
- begrudge /bɪˈɡrʌdʒ/ Ghen tị.
- beguile /bɪˈɡaɪl/ Làm tiêu khiển, làm khuây đi, làm cho qua đi.
- behave /bɪˈheɪv/ Ăn ở, đối xử, cư xử.
- behavior /bɪˈheɪvjə(r)/ Cách xử lý, chế độ; hành vi, trạng thái.
- behaviour /bɪˈheɪvjə/ Thái độ, cách đối xử; cách cư xử, cách ăn ở; tư cách đạo đức.
- behind /bɪˈhaɪnd/ Sau, ở đằng sau.
- being /ˈbiːɪŋ/ Sinh vật; con người.
- belief /bɪˈliːf/ lòng tin, đức tin; sự tin tưởng.
- believable /bɪˈliːvəbl/ Có thể tin được.
- believe /bi-/ Tin, tin tưởng.
- believer /bɪˈliːvə(r)/ Người tin, tín đồ.
- belittling /bɪˈlɪtəlin/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của belittle.
-
bell /bel/ Cái chuông; nhạc.
- belle /bel/ Người đàn bà đẹp nhất, hoa khôi.
- belly /ˈbɛli/ Bụng; dạ dày.
- belonging Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của belong.
- beloved /bɪˈlʌvd/ Được yêu mến, được yêu quý.
- below /bɪˈləʊ/ Ở hoặc tới một mức, vị trí hoặc nơi thấp hơn.
- belt /belt/ Dây lưng, thắt lưng.
- bench /bentʃ/ Băng ghế, ghế dài.
- benchmark /ˈbentʃmɑːk/ Tiêu chuẩn, cơ chuẩn; điểm chuẩn, điểm mốc; kiểm chuẩn.
- bend /bend/ Chỗ uốn, chỗ cong; chỗ rẽ.
- bending /ˈbɛndin/ hiện tại phân từ của bend
- benefactor /ˈbenɪfæktə(r)/ Người làm ơn; ân nhân.
- beneficial /ˌbenɪˈfɪʃl/ Có ích; có lợi; tốt.
- benefit /ˈbenɪfɪt/ Lợi, lợi ích.
- benevolence /bəˈnevələns/ Lòng nhân từ, lòng nhân đức, lòng từ thiện.
- bequeath /bɪˈkwiːð/ Để lại.
- bequest /bɪˈkwest/ Sự để lại.
- berry /ˈberi/ Quả mọng.
- berth /bɜːθ/ Giường ngủ.
- beside /bɪˈsaɪd/ Bên, bên cạnh.
- besides /bɪˈsaɪdz/ Ngoài ra, hơn nữa, vả lại, vả chăng.
- bestow /bɪˈstəʊ/ Để, đặt.