BlackBerry là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Một thiết bị cầm tay có khả năng kết nồi không dây, truyền nhận thư điện tử, điện thoại, và các chức năng khác.
Nghĩa tiếng Việt
Một thiết bị cầm tay có khả năng kết nồi không dây, truyền nhận thư điện tử, điện thoại, và các chức năng khác.tên riêngWiktionary
Cách đọc khác của 「BlackBerry」
BlackBerry
Anh
Nghĩa tiếng Việt
tên riêngBlackBerry.Wiktionary
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm