TanroDictionary Sổ từ

Brunei

Việt
0

Brunei là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Một quốc gia Đông Nam Á.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một quốc gia Đông Nam Á.tên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「Brunei」

Brunei

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Brunei (một quốc gia Đông Nam Á). Wiktionary