CBI là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confederation of British Industry; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Central Bureau of Investigation; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confidential Business Information.
Nghĩa tiếng Việt
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confederation of British Industry.tên riêngWiktionary
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Central Bureau of Investigation.tên riêngWiktionary
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Confidential Business Information.danh từWiktionary
Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Computer-Based Interlocking.danh từWiktionary
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm