Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “C”
8.643 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/58
- cabbage /ˈkæbɪdʒ/ Cải bắp.
- cabin /ˈkæbɪn/ Cabin, buồng ngủ.
- cabinet /ˈkæbɪnət/ Tủ.
- cacophonous /kəˈkɒfənəs/ Nghe chối tai.
- cadaver /kəˈdævə(r)/ Xác chết, tử thi.
- cadence /ˈkeɪdns/ Nhịp, phách.
- caecum /ˈsiːkəm/ Ruột tịt, manh tràng.
- cafe /ˈkæfeɪ/ Xem café
- cafeteria /ˌkæfəˈtɪəriə/ Quán ăn tự phục vụ.
- cage /keɪdʒ/ Lồng, chuồng, cũi.
- cajole /kəˈdʒəʊl/ Tán tỉnh, phỉnh phờ.
- cake /keɪk/ Bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
- calamity /kəˈlæməti/ Tai hoạ, tai ương; thiên tai.
- calculate /ˈkælkjuleɪt/ Tính, tính toán.
- calculating /ˈkælkjuleɪtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của calculate.
- calculation /ˌkælkjuˈleɪʃn/ Sự tính, sự tính toán.
- calculations /kˌælkjʊlˈeɪʃənz/ Số nhiều của calculation
- calculator /ˈkælkjuleɪtə(r)/ Người tính.
-
calendar /ˈkælɪndə(r)/ Lịch.
- calf /kɑːf/ Con bê.
- call /kɔːl/ Tiếng kêu, tiếng la, tiếng gọi.
- caller /ˈkɔːlə(r)/ Người đến thăm, người gọi.
- calligraphy kə-lĭg'rə-fi Thuật viết chữ đẹp.
- calling /ˈkɔːlɪŋ/ hiện tại phân từ của call
- callous /ˈkæləs/ Thành chai; có chai.
- calm /kɑːm/ Êm đềm, lặng gió; lặng, không nổi sóng.
- calmly /ˈkɑːmli/ Yên lặng, êm ả, êm đềm.
- calmness /ˈkɑːmnəs/ Sự yên lặng, sự bình tĩnh, sự điềm tĩnh.
- calorie /ˈkæləri/ Calo.
- calumny /ˈkæləmni/ Lời vu khống.
- camaraderie /ˌkæməˈrɑːdəri/ Tình bạn, sự thân thiết.
-
camera /ˈkæmrə/ Máy ảnh, máy chụp hình, máy hình.
- camouflage /ˈkæməflɑːʒ/ Sự nguỵ trang &).
- camp /kæmp/ Trại, chỗ cắm trại, hạ trại.
-
camping /ˈkæmpɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của camp.
- campus /ˈkæmpəs/ Khu sân bãi, khuôn viên trường.
- can /kən/ Bình, bi đông, lon, ca.
- canal /kəˈnæl/ Kênh, sông đào.
- cancel /ˈkænsl/ Sự xoá bỏ, sự huỷ bỏ, sự bãi bỏ.
- cancellation /kænsəˈleɪʃən/ Sự bỏ, sự huỷ bỏ; sự xoá bỏ, sự bãi bỏ.
- cancer /ˈkænsə(r)/ Bệnh ung thư.
- candid /ˈkændɪd/ Thật thà, ngay thẳng, bộc trực.
- candidacy /ˈkændɪdəsi/ Sự ứng cử.
- candidate /ˈkændɪdət/ Người ứng cử.
-
candle /ˈkændl/ Cây nến.
- candy /ˈkændi/ Kẹo.
- cane /keɪn/ Cây trúc, cây mía sugar cane); cây lau.
- canine /ˈkeɪˌnɑɪn/ Chó; họ chó.
- cannon /ˈkænən/ Súng thần công, súng đại bác.
- canteen /kænˈtiːn/ Căng tin.
- canton /ˈkæntɒn/ Tổng.
- canyon /ˈkænjən/ Hẻm núi, hẽm núi.
- cap /kæp/ Mũ lưỡi trai, mũ vải; mũ.
- capable /ˈkeɪpəbl/ Có tài, có năng lực giỏi.
- capacity /kəˈpæsəti/ khả năng, sức chứa
- cape /keɪp/ Áo choàng không tay.
- capital /ˈkæpətəl/ Thủ đô, thủ phủ.
- capitalism /ˈkæpɪtəlɪzəm/ Chủ nghĩa tư bản.
- capitalist /ˈkæpətələst/ Nhà tư bản.
- capitulation /kəˌpɪtʃuˈleɪʃn/ Sự đầu hàng là có điều kiện).
- caprice /kəˈpriːs/ Tính thất thường, tính đồng bóng.
- capsizing /kˈæpsaɪzɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của capsize.
- captain /ˈkæptɪn/ Người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh.
- caption /ˈkæpʃn/ Đầu đề.
- captivation /ˌkæptəˈveɪʃən/ Sự làm say đắm, sự quyến rũ.
- captive /ˈkæptɪv/ Bị bắt giữ, bị giam cầm.
- capture /ˈkæptʃə(r)/ Sự bắt giữ, sự bị bắt.
-
car /kɑː(r)/ Xe ô tô; xe.
- carbarn /ˈkɑːrˌbɑːrn/ Chỗ để xe điện.
- carcass /ˈkɑːrkəs/ Xác súc vật; uồm thây.
- care /keə(r)/ Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng.
- career /kəˈrɪə(r)/ Nghề, nghề nghiệp.
- carefree /ˈkeəfriː/ Vô tư lự, thảnh thơi.
- careful /ˈkeəfl/ Cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý.
- carefully /ˈkeəfli/ cẩn thận; kỹ lưỡng
- careless /ˈkeələs/ Không để ý, không lưu ý, không chú ý, sơ ý, không cẩn thận, cẩu thả; …
- carelessly /ˈkɛələsli/ Cẩu thả, thiếu thận trọng, bất cẩn.
- carelessness /ˈkeələsnəs/ Sự thiếu thận trọng; sự cẩu thả, sự vô ý.
- caress /kəˈres/ Sự vuốt ve, sự mơn trớn, sự âu yếm.
- caretaker /ˈkeəteɪkə(r)/ Người trông nom nhà cửa.
- carfare /ˈkɑːrˌfɛr/ Tiền vé.
- cargo /ˈkɑːɡəʊ/ Hàng hoá.
- carnation /kɑːˈneɪʃn/ Cây cẩm chướng.
- carpenter /ˈkɑːpəntə(r)/ Thợ mộc.
- carpet /ˈkɑːpɪt/ Tấm thảm.
- carport /ˈkɑːpɔːt/ Nhà để xe.
- carriage /ˈkærɪdʒ/ Xe ngựa.
- carriageway /ˈkærɪdʒweɪ/ Tuyến đường xa lộ đi về hướng...
-
carrot /ˈkærət/ Cây cà rốt; củ cà rốt.
- carry /ˈkæri/ Tư thế cầm gươm chào; sự bồng vũ khí.
- carrying /ˈkæriɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của carry.
- cartoon /kɑːrˈtuːn/ Tranh đả kích, tranh biếm hoạ về chính trị).
- carve /kɑːv/ Khắc, tạc, chạm, đục.
- carving /ˈkɑːvɪŋ/ Nghệ thuật khắc, nghệ thuật tạc, nghệ thuật chạm.
- case /keɪs/ Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế.
- cash /kæʃ/ Tiền, tiền mặt.
- cassette /kəˈset/ Hộp; máy ghi âm hộp băng, cátxét, cassette.
- cast /kɑːst/ Sự quăng, sự ném; sự thả; sự gieo.
- casting /ˈkɑːstɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của cast.
-
castle /ˈkɑːsl/ Thành trì, thành quách.
- casual /ˈkæʒuəl/ Tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định.
- casually /ˈkæʒwəlli/ Tình cờ, ngẫu nhiên.
- cataclysm /ˈkætəklɪzəm/ Đại hồng thuỷ.
- catalogue /ˈkætəlɒɡ/ Bản liệt kê mục lục.
- catastrophe /kəˈtæstrəfi/ Tai ương, tai biến, thảm hoạ, tai hoạ lớn.
- catch /kætʃ/ Sự bắt, sự nắm lấy; cái bắt, cái vồ, cái chộp.
- catchphrase /ˈkætʃfreɪz/ Câu nói nổi tiếng, lúc đầu do một người làm trò vui, một nhà chính tr…
- catchword /ˈkætʃˌwɜːd/ Khẩu lệnh, khẩu hiệu.
- categorization /ˌkætəɡəraɪˈzeɪʃn/ Xem categorize
- category /ˈkætəɡəri/ Hạng, thể loại, loại.
- catholic /ˈkæθlɪk/ Bao gồm tất cả, rộng khắp; phổ biến.
- catholicism /kəˈθɒləsɪzəm/ Đạo Thiên chúa, công giáo.
- cattle /ˈkætl/ Thú nuôi, gia súc.
- caucasian /kɔːˈkeɪziən/ Thuộc về chủng tộc người da trắng.
- cause /kɔːz/ Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên.
- caution /ˈkɔːʃn/ Sự thận trọng, sự cẩn thận.
- cautious /ˈkɔːʃəs/ Thận trọng, cẩn thận.
- cautiously /ˈkɔʃəsli/ Cẩn thận, thận trọng.
- cavity /ˈkævəti/ Lỗ hổng.
- cayenne /ˌkɑɪˈɛn/ Ớt cayen.
- ce /ˌsiː ˈiː/ Giáo hội Anh quốc.
- cease /siːs/ Dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh.
- ceaseless /ˈsiːsləs/ Không ngừng, không ngớt, không dứt.
- ceaselessly /ˈsisləsli/ Không ngớt, liên tục.
- ceiling /ˈsiːlɪŋ/ Trần.
- celebrate /ˈselɪbreɪt/ Kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm.
- celebrated /ˈselɪbreɪtɪd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của celebrate
- celebration /ˌselɪˈbreɪʃn/ Sự kỷ niệm; lễ kỷ niệm.
- celebrity /səˈlɛbrəti/ Sự nổi danh, sự nổi tiếng, danh tiếng.
- cell /sel/ Phòng nhỏ.
- cellar /ˈselə(r)/ Hầm chứa.
- celsius /ˈselsiəs/ Thuộc về độ bách phân.
- cement /sɪˈment/ Xi-măng.
- cemetery /ˈsemətri/ Nghĩa trang, nghĩa địa.
- censorship /ˈsensəʃɪp/ Cơ quan kiểm duyệt.
- censure /ˈsenʃə(r)/ Sự phê bình, sự chỉ trích, sự khiển trách.
- center /ˈsɛntɜː/ centre.
- centigrade /ˈsentɪɡreɪd/ Chia trăm độ, bách phân.
- centimeter /ˈsentɪmiːtə(r)/ Xentimet.
- centimetre /ˈsɛntɪmiːtə/ Xentimet.
- centre /ˈsentə(r)/ Điểm giữa, tâm; trung tâm; trung khu; trung ương.
- centrism /ˈsɛnˌtrɪz(ə)m/ Chủ trương ôn hoà, đường lối ôn hoà .
- century /ˈsentʃəri/ Trăm năm, thế kỷ.
- ceramics /sɪrˈæmɪks/ Thuật làm đồ gốm.
- cereal /ˈsɪəriəl/ Ngũ cốc.
- cerebrum /səˈriːbrəm/ đại não.
- ceremony /ˈserəməni/ Nghi thức, nghi lễ.
- certain /ˈsɜːtn/ Chắc, chắc chắn.
- certainly /ˈsɜːtnli/ chắc chắn; dĩ nhiên
- certificate /səˈtɪfɪkət/ Giấy chứng nhận; bằng.