Nghĩa tiếng Việt
- Tiếng Anhtên riêngEN-VI Dict
- Người Anh.tên riêngWiktionary
- Tiếng Anh.tên riêngWiktionary
- (thuộc) Anh.tính từ いWiktionary
- (thuộc) Tiếng Anh.tính từ いWiktionary
- Dịch ra tiếng Anh.động từWiktionary
- Anh hóa.động từWiktionary
- Cỡ 14.danh từWiktionary
Ví dụ
-
She wants to learn how to speak English fluently.
-
Old English
tiếng Anh cổ
-
Middle English
tiếng Anh Trung cổ
-
Modern English
tiếng Anh hiện đại