TanroDictionary Sổ từ

FIFA

/ˈfiːfə/

Anh
0

FIFA là một từ tiếng Anh, có nghĩa: FIFA (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế).

Nghĩa tiếng Việt

  1. FIFA (Liên đoàn Bóng đá Quốc tế).tên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「FIFA」

FIFA

フィーファ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng synonym of 国際サッカー連盟 (Kokusai Sakkā Renmei, “International Federation of Association Football”); FIFA Wiktionary