Từ tiếng Anh bắt đầu bằng “F”
3.738 từ đơn có nghĩa tiếng Việt, theo thứ tự chữ cái · trang 1/25
- fable /ˈfeɪbl/ Truyện ngụ ngôn.
- fabric /ˈfæbrɪk/ Công trình xây dựng.
- fabricate /ˈfæbrɪkeɪt/ Bịa đặt.
- fabricated /ˈfæbrɪˌkeɪtəd/ Quá khứ và phân từ quá khứ của fabricate
- fabrication /ˌfæbrɪˈkeɪʃn/ Sự bịa đặt; chuyện bịa đặt.
- facade /fəˈsɑːd/ Mặt chính.
- face /feɪs/ Mặt.
- facilitation /fəˌsɪlɪˈteɪʃn/ Sự tạo điều kiện thuận lợi.
- facility /fəˈsɪləti/ cơ sở, tiện nghi
- facing /ˈfeɪsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của face.
- facsimile /fækˈsɪməli/ Bản sao, bản chép.
- fact /fækt/ Việc, sự việc.
- faction /ˈfækʃn/ Bè phái, bè cánh.
- factor /ˈfæktə(r)/ Nhân tố.
- factories /fˈæktərˌiz/ Số nhiều của factory
-
factory /ˈfæktri/ Nhà máy, xí nghiệp, xưởng.
- facultative /ˈfækəlˌteɪtɪv/ Tuỳ ý, không bắt buộc.
- faculty /ˈfækəlti/ Tính năng, khả năng; khả năng quản trị.
- fad /fæd/ Sự thích thú kỳ cục; sự thích thú dở hơi; điều thích thú kỳ cục; điều…
- fade /feɪd/ Héo đi, tàn đi.
- faeces /ˈfiːsiːz/ Cặn, chất lắng.
- fail /feɪl/ Sự hỏng thi.
- failing /ˈfeɪlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của fail.
- failure /ˈfeɪljə(r)/ Sự không xảy ra, sự không làm được.
- faint /feɪnt/ Uể oải; lả.
- fainting /ˈfeɪntɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của faint.
- faintly /ˈfeɪntli/ Yếu ớt, uể oải.
- fair /feə(r)/ Hội chợ, chợ phiên.
- fairly /ˈfɛrli/ Công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không …
- fairness /ˈfeənəs/ Sự công bằng, sự không thiên vị; tính lương thiện, tính thẳng thắn, t…
- faith /feɪθ/ Sự tin tưởng, sự tin cậy.
- faithful /ˈfeɪθfl/ Trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa.
- fake /feɪk/ Vòng dây cáp.
- fall /fɔːl/ Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống; sự rũ xuống; sự hạ.
- falsehood /ˈfɔːlshʊd/ Sự sai lầm; điều sai lầm, thuyết sai lầm, điều tin tưởng sai lầm, ý n…
- falsification /ˌfɔːlsɪfɪˈkeɪʃn/ Sự làm giả.
- falter /ˈfɔːltə(r)/ Dao động, nản chí, chùn bước, nao núng.
- faltering /ˈfɔːltərɪŋ/ Ấp úng, ngập ngừng.
- fame /feɪm/ Tiếng tăm, danh tiếng, danh thơm, tên tuổi.
- familiar /fəˈmɪliə(r)/ Thuộc gia đình.
- familiarity /fəˌmɪliˈjɛrəti/ Sự thân mật.
- familiarization /fəˌmɪliəraɪˈzeɪʃn/ Sự phổ biến.
- family /ˈfæm(ə)li/ gia đình
- famine /ˈfæmɪn/ Nạn đói kém.
- famous /ˈfeɪməs/ Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh.
- fan /fæn/ Người hâm mộ, người say mê.
- fanciful /ˈfænsɪfl/ Thích kỳ lạ.
- fancifulness /ˈfæntsɪfəlnəs/ Tính chất kỳ lạ.
- fancy /ˈfænsi/ Sự tưởng tượng.
- fantastic /fænˈtæstɪk/ Kỳ quái, quái dị, lập dị.
- fantasy /ˈfæntəsi/ Kỳ ảo.
- far /fɑː(r)/ Xa, xa xôi, xa xăm.
- fare /feə(r)/ Tiền xe, tiền đò, tiền phà; tiền vé.
- farewell /ˌfeəˈwel/ Tam biệt!
- farm /fɑːm/ Trại, trang trại, đồn điền.
- farmer /ˈfɑːmə(r)/ Người tá điền; người nông dân.
- farming /ˈfɑːmɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của farm.
- farmland /ˈfɑːmlænd/ Đất chăn nuôi, trồng trọt.
- fart /fɑːt/ Đùi 0 rắm.
- fascinating /ˈfæsɪneɪtɪŋ/ Làm mê, làm say mê, quyến rũ.
- fascination /ˌfæsɪˈneɪʃn/ Sự thôi miên, sự làm mê.
- fashion /ˈfæʃn/ Kiểu cách; hình dáng.
- fashionable /ˈfæʃnəbl/ Đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng.
- fast /fɑːst/ Chắc chắn.
- fasten /ˈfɑːsn/ Buộc chặt, trói chặt.
- fastidious /fæˈstɪdiəs/ Dễ chán, chóng chán.
- fat /fæt/ Được vỗ béo.
- fatal /ˈfeɪtl/ Chỗ béo bở, chỗ ngon.
- fate /feɪt/ Thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận.
- father /ˈfɑːðə(r)/ Cha, bố.
- fatigue /fəˈtiːɡ/ Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc.
- fatness /fætnəs/ Sự béo, sự mập, sự mũm mĩm.
- faucet /ˈfɔːsɪt/ Vòi.
- fault /fɔːlt/ Sự thiếu sót; khuyết điểm.
- faultless /ˈfɔːltləs/ Hoàn hảo, không sai lầm, không mắc lỗi.
- faulty /ˈfɔlti/ Có thiếu sót, mắc khuyết điểm.
- favor /ˈfeɪvə(r)/ Thiện ý; sự quý mến.
- favorable /ˈfeɪvərəbl/ Có thiện chí, thuận, tán thành.
- favorite /ˈfeɪvərɪt/ Được mến chuộng, được ưa thích.
- favoritism /ˈfeɪvərɪtɪzəm/ Sự thiên vị.
- favour /ˈfeɪvə(r)/ Thiện ý; sự quý mến.
- favourable /ˈfeɪv(ə)rəbəl/ Có thiện chí, thuận, tán thành.
- favourite /ˈfeɪvərɪt/ Được mến chuộng, được ưa thích.
- favouritism /ˈfeɪvərɪtɪzəm/ Sự thiên vị.
- fax /ˈfæks/ Bản fax.
- fear /fɪə(r)/ Sự sợ, sự sợ hãi.
- fearfully /ˈfɪrfəlli/ Sợ hãi, sợ sệt, lấm lét.
- feasible /ˈfiːzəbl/ Khả thi, có thể thực hành được, có thể thực hiện được, có thể làm đượ…
- feast /fiːst/ Bữa tiệc, yến tiệc.
- feat /fiːt/ Kỳ công, chiến công.
- feather /ˈfeðə(r)/ Lông vũ, lông.
- feature /ˈfiːtʃə(r)/ Nét đặc biệt, điểm đặc trưng, đặc điểm.
- features /ˈfitʃərz/ Số nhiều của feature
- feces /ˈfiːsiːz/ Cặn, chất lắng.
- federation /ˌfedəˈreɪʃn/ Sự thành lập liên đoàn; liên đoàn.
- fee /fiː/ Tiền thù lao; tiền thưởng.
- feeble /ˈfiːbl/ Yếu, yếu đuối.
- feebleness /ˈfiːblnəs/ Sự yếu, sự yếu đuối.
- feed /fiːd/ Cho ăn.
- feel /fiːl/ Sự sờ mó.
- feeling /ˈfiːlɪŋ/ Sự sờ mó, sự bắt mạch.
- felicity /fɪˈlɪsəti/ Hạnh phúc, hạnh phúc lớn.
- feline /ˈfiːlaɪn/ Giống mèo; như mèo.
- fell /fel/ Đấm ngã, đánh ngã.
- fellow /ˈfeləʊ/ Bạn đồng chí.
- fellowship /ˈfeləʊʃɪp/ Tình bạn, tình bằng hữu; sự giao hảo.
- female /ˈfiːmeɪl/ Cái, mái.
- feminine /ˈfemənɪn/ Đàn bà, như đàn bà; yểu điệu dịu dàng.
- fence /fens/ Hàng rào.
- fertilizer /ˈfɜːtəlaɪzə/ Phân bón.
- fervent /ˈfɜːvənt/ Nóng, nóng bỏng.
- fervently /ˈfɜːvəntli/ Nồng nhiệt, nhiệt thành.
- fester /ˈfestə(r)/ Nhọt mưng mủ.
- festival /ˈfestɪvl/ Thuộc ngày hội.
- fetters Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fetter
- feud /fjuːd/ Thái ấp, đất phong.
- feudal /ˈfjuːdl/ Mang mối hận thù, mang mối cừu hận, mang mối thù truyền kiếp.
- feudalism /ˈfjuːdəlɪzəm/ Chế độ phong kiến.
- feudalistic /ˌfjuːdəˈlɪstɪk/ Phong kiến.
- few /fjuː/ Ít vài.
- fib /fɪb/ Điều nói dối nhỏ; chuyện bịa.
- fibber /fˈɪbə/ Người nói dối, người bịa chuyện.
- fiber /ˈfaɪbə(r)/ Sợi, thớ.
- fibre /ˈfaɪbə(r)/ Sợi, thớ.
- fickle /ˈfɪkl/ Hay thay đổi, không kiên định.
- fiction /ˈfɪkʃn/ Điều hư cấu, điều tưởng tượng.
- fictitious /fɪkˈtɪʃəs/ Hư cấu, tưởng tượng, không có thực.
- fidelity /fəˈdɛləti/ Lòng trung thành; tính trung thực.
- fidgeting /fˈɪdʒɪtɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của fidget.
- field /fiːld/ Đồng ruộng, cánh đồng.
- fields /fiːldz/ Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của field
- fiend /fiːnd/ Ma quỷ, quỷ sứ.
- fierce /fɪəs/ Hung dữ, dữ tợn, hung tợn.
- fife /faɪf/ Ống sáo, ống địch, ống tiêu.
- fight /faɪt/ Sự đấu tranh, sự chiến đấu; trận đánh, cuộc chiến đấu.
- figure /ˈfɪɡə(r)/ Hình dáng.
- figures Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của figure
- file /faɪl/ Cái giũa.
- filing /ˈfaɪlɪŋ/ Sự giũa.
- fill /fɪl/ Cái làm đầy; cái đủ để nhồi đầy.
- filling /ˈfɪlɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của fill.
- film /fɪlm/ Màng; mảng thuốc.
- filth /fɪlθ/ Rác rưởi, rác bẩn.
- filthy /ˈfɪlθi/ Bẩn thỉu, dơ dáy.
- final /ˈfaɪnl/ Cuối cùng.
- finally /ˈfaɪnəli/ cuối cùng; sau cùng
- finance /ˈfaɪnæns/ Tài chính, sở quản lý tài chính.
- financial /faɪˈnænʃl/ Tài chính, về tài chính.
- financier /faɪˈnænsiə(r)/ Chuyên gia tài chính.
- financing /faɪnˈænsɪŋ/ Dạng phân từ hiện tại và danh động từ của finance.