TanroDictionary Sổ từ

Hroi

Việt
0

Hroi là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Một tên gọi khác của dân tộc Chăm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên gọi khác của dân tộc Chăm.tên riêngWiktionary