Nghĩa tiếng Việt
- ý tôi là (để giải thích, sửa lời)cụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- used to clarify or correct what one saidcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- つまり、いや、というかcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
She's tall—I mean, very tall.
Cô ấy cao — ý tôi là rất cao.