TanroDictionary Sổ từ

In a rut

/ɪn eɪ rʌt/

Anh
0

In a rut là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Rơi vào lối mòn; bế tắc trong công việc/cuộc sống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rơi vào lối mòn; bế tắc trong công việc/cuộc sống.idiomEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She feels like she's in a rut at her current job.