Nghĩa tiếng Việt
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của liquefied natural gas (“khí thiên nhiên hoá lỏng”).danh từWiktionary
LNG là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của liquefied natural gas (“khí thiên nhiên hoá lỏng”).