TanroDictionary

May

/meɪ/

Anh
0

May là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháng Năm; Tháng năm; Tuổi thanh xuân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháng Nămtên riêngEN-VI Dict
  2. Tháng năm.tên riêngWiktionary
  3. Tuổi thanh xuân.tên riêngWiktionary
  4. Những kỳ thi tháng năm (ở trường đại học Căm-brít).tên riêngWiktionary
  5. Những cuộc đua thuyền tháng năm.tên riêngWiktionary
  6. Cây táo gai.tên riêngWiktionary

Ví dụ

  1. The weather feels lovely during May.

  2. in the May of life

    đang tuổi thanh xuân, đang thời trai trẻ