TanroDictionary

mayan

/ˈmɑɪən/

Anh
0

mayan là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngôn ngữ Maya; (thuộc) người Maya.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngôn ngữ Maya; (thuộc) người Maya.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied mayan symbols in class.