Nghĩa tiếng Việt
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Socialist Republic of Vietnam.tên riêngWiktionary
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của suborbital reusable vehicle.danh từWiktionary
SRV là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của Socialist Republic of Vietnam; Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của suborbital reusable vehicle.