Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của abandondanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của abandonđộng từWiktionary
abandons là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của abandon; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của abandon.