Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của aborddanh từEN-VI Dict
- Dạng ngôi thứ ba số ít đơn present trần thuật của abordđộng từEN-VI Dict
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của abordđộng từWiktionary
Ví dụ
-
The abords were listed in the notes.
-
She abords the topic with great care.