TanroDictionary Sổ từ

abreaction

/ˌæbriˈækʃən/

Anh
0

abreaction là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự giải toả mặc cảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự giải toả mặc cảm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Talking helped her achieve abreaction after the shock.