Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abstract.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She is abstracting key points from the article.
/əbstrˈæktɪŋ/
abstracting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của abstract.
She is abstracting key points from the article.