Nghĩa tiếng Việt
- Sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
We must check the accuracy of these figures.
-
accuracy of fire
sự bắn chính xác
-
high accuracy
độ chính xác cao
-
accuracy of measurement
độ chính xác của phép đo