Nghĩa tiếng Việt
- Biên mã thực, biên mã ngôn ngữ máy.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They discussed the actual coding today.
/ ˈkoʊdin/
actual coding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biên mã thực, biên mã ngôn ngữ máy.
They discussed the actual coding today.