TanroDictionary Sổ từ

adherend

/ædhˈiəd/

Anh
0

adherend là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của adhere.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của adheređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She adhered to the rules all week.