/ˈædˌneɪt/
adnate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hợp sinh.
The adnate leaves were joined at the base.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ miễn phí. Tìm hiểu thêm