TanroDictionary Sổ từ

adoreth

/əˈdɔːrəθ/

Anh
0

adoreth là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng (archaic) third-person số ít đơn present trần thuật của adore; Dạng (archaic) ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn trần thuật của adore.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng (archaic) third-person số ít đơn present trần thuật của adoređộng từEN-VI Dict
  2. Dạng (archaic) ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn trần thuật của adoređộng từWiktionary

Ví dụ

  1. He adoreth quiet music at night.