TanroDictionary Sổ từ

adoring

/əˈdɔːrɪŋ/

Anh
0

adoring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của adore; Tha thiết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của adore.động từEN-VI Dict
  2. Tha thiết.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were adoring the baby in the photo.

  2. He looked at her with adoring eyes.