TanroDictionary Sổ từ

affianced

Anh
0

affianced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của affiance.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của affianceđộng từWiktionary