TanroDictionary Sổ từ

aforetime

/əˈfɔːrəˌtaɪm/

Anh
0

aforetime là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước đây, trước kia, ngày trước, ngày xưa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước đây, trước kia, ngày trước, ngày xưa.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Aforetime, the road was only a dirt path.