TanroDictionary Sổ từ

airplane

/ˈeəpleɪn/

Anh
0

airplane là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy bay, tàu bay.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy bay, tàu bay.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The airplane circled above the valley.