Nghĩa tiếng Việt
- Dây đồng hồ anbe ((cũng)[Albert chain]) (lấy tên của ông hoàng An-be, chồng nữ hoàng Vich-to-ri-a).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
He kept his watch on an albert chain.
/ˈælbət/
albert là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dây đồng hồ anbe ((cũng)[Albert chain]) (lấy tên của ông hoàng An-be, chồng nữ hoàng Vich-to-ri-a).
He kept his watch on an albert chain.