Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của alimentdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của alimentđộng từWiktionary
aliments là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của aliment; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của aliment.