TanroDictionary Sổ từ

aliphatic

/ˌæləˈfætɪk/

Anh
0

aliphatic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Béo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Béo.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This specific aliphatic compound is used in many plastics.

  2. aliphatic compound

    hợp chất béo