Nghĩa tiếng Việt
- Béo.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
This specific aliphatic compound is used in many plastics.
-
aliphatic compound
hợp chất béo
/ˌæləˈfætɪk/
aliphatic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Béo.
This specific aliphatic compound is used in many plastics.
aliphatic compound
hợp chất béo