TanroDictionary

alt

/ɔːlt/

Anh
0

alt là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nốt cao.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nốt cao.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She hit a very high alt in music.

  2. in alt

    nốt cao trên quãng tám của thang âm; (nghĩa bóng) vô cùng cao hứng