TanroDictionary Sổ từ

amalgamation

/əˌmælɡəˈmeɪʃn/

Anh
0

amalgamation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hỗn hồng hoá; Sự pha trộn, sự trộn lẫn, sự hỗn hợp; sự hợp nhất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hỗn hồng hoá.danh từEN-VI Dict
  2. Sự pha trộn, sự trộn lẫn, sự hỗn hợp; sự hợp nhất.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The amalgamation joined the two small teams.

  2. The soup was an amalgamation of many vegetables.