TanroDictionary Sổ từ

amassing

/əmˈæsɪŋ/

Anh
0

amassing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amass.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của amass.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is amassing books for her small library.