TanroDictionary Sổ từ

amiga

/əˈmiɡə/

Anh
0

amiga là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tên dòng máy tính cá nhân do Commodore sản xuất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tên dòng máy tính cá nhân do Commodore sản xuất.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He found an old amiga in the attic.