Nghĩa tiếng Việt
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của annealđộng từWiktionary
- Số nhiều của anneal.danh từWiktionary
anneals là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của anneal; Số nhiều của anneal.