Nghĩa tiếng Việt
- Kết hợp, để liên kết, nối.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
They formed an annectent link between the two groups.
-
annectent link
mắt xích nối
/ˈænəktənt/
annectent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kết hợp, để liên kết, nối.
They formed an annectent link between the two groups.
annectent link
mắt xích nối