/ˈænˌseɪt/
ansate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có quai.
The cup had an ansate handle.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm