Nghĩa tiếng Việt
- Kháng nguyên.danh từEN-VI Dict
- (miễn dịch học) Kháng nguyên.danh từWiktionary
Ví dụ
-
The body reacts to the antigen quickly.
/ˈæntɪdʒən/
antigen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kháng nguyên; (miễn dịch học) Kháng nguyên.
The body reacts to the antigen quickly.