/ˈæpləˌneɪt/
applanate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phẳng; dẹt.
The metal plate was applanate and smooth.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm