TanroDictionary

apportioning

/əpˈɔːʃənɪŋ/

Anh
0

apportioning là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của apportion.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của apportion.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is apportioning the books among students.