TanroDictionary Sổ từ

apportionment

/əˈpɔːʃnmənt/

Anh
0

apportionment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự chia ra từng phần, sự chia thành lô.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự chia ra từng phần, sự chia thành lô.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The apportionment of funds was fair.