TanroDictionary Sổ từ

aquatics

/əkwˈætɪks/

Anh
0

aquatics là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Những môn thể thao dưới nước (bơi lội, bóng nước... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những môn thể thao dưới nước (bơi lội, bóng nước... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She enjoys aquatics during summer.