TanroDictionary

arbitration

/ˌɑːbɪˈtreɪʃn/

Anh
0

arbitration là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự phân xử, sự làm trọng tài phân xử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự phân xử, sự làm trọng tài phân xử.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The two sides agreed to arbitration.