TanroDictionary Sổ từ

arborescence

/ˌɑːrbəˈesəns/

Anh
0

arborescence là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất cây gỗ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất cây gỗ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tree's arborescence gave the path cool shade.