TanroDictionary Sổ từ

assayable

/əˈsaɪəbəl/

Anh
0

assayable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có thể thử, có thể thí nghiệm; có thể xét nghiệm, có thể phân tích (kim loại quý).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể thử, có thể thí nghiệm; có thể xét nghiệm, có thể phân tích (kim loại quý).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sample was assayable today.