TanroDictionary

assenting

/əˈsentɪŋ/

Anh
0

assenting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assent.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assent.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is assenting to the proposal.