TanroDictionary Sổ từ

assessed

/əˈsɛst/

Anh
0

assessed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của assess.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của assessđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coach assessed each player's skill.