TanroDictionary

assesses

/əˈsɛsɪz/

Anh
0

assesses là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của assess.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của assessđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She assesses the risk before starting.